figure of speech
/ˈfɪgjər əv spiʧ/Danh từ
- (hùng biện, phong cách) Một từ hoặc cụm từ cố ý đi chệch khỏi cách sử dụng ngôn ngữ thông thường để tạo ra hiệu ứng tu từ.(rhetoric, stylistic) A word or phrase that intentionally deviates from ordinary language use to produce a rhetorical effect.
- (lỏng lẻo) Một cụm từ không nhằm mục đích giải thích theo nghĩa đen mà chỉ được sử dụng như một công cụ tu từ nhằm mục đích tạo điều kiện cho giao tiếp hiệu quả và có nhiều sắc thái.(loosely) A turn of phrase that is not intended to be interpreted literally, but is used solely as a rhetorical device for the purpose of facilitating effective and nuanced communication.I hope you didn't take it the wrong way, that was a figure of speech.Tôi hy vọng bạn không hiểu sai, đó chỉ là một cách nói tu từ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “figure of speech” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish